開罐頭刀 khai quán đầu đao Hán Việt: khai quán đầu đao Tổng quan đồ mở hộp Cấu tạo: 開 (khai) + 罐 (quán) + 頭 (đầu) + 刀 (đao)Hán Việtkhai quán đầu đaoCấu tạo開 + 罐 + 頭 + 刀 · khai + quán + đầu + đao nghĩa thành phần: khai + quán + đầu + đao Nghĩa ViệtCihui đồ mở hộp