開證申請人
khai chứng thân thỉnh nhân
Hán Việt: khai chứng thân thỉnh nhân · Pinyin: kāi zhèng shēn qǐng rén
Tổng quan
người ra lệnh; tư lệnh; người chỉ huy, người chỉnh lý
Cấu tạo: 開 (khai) + 證 (chứng) + 申 (thân) + 請 (thỉnh) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui người ra lệnh; tư lệnh; người chỉ huy, người chỉnh lý