開起炮來 khai khởi pháo lai Hán Việt: khai khởi pháo lai Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 起 (khởi) + 炮 (pháo) + 來 (lai)Hán Việtkhai khởi pháo laiCấu tạo開 + 起 + 炮 + 來 · khai + khởi + pháo + lai nghĩa thành phần: khai + khởi + pháo + lai Nghĩa EngCihui 開起炮來 āiqǐ pào lái v.p. 1. start firing cannon 2. start criticizing