開釋左右 kāi shì zuǒ yòu · khai thích tả hữu Hán Việt: khai thích tả hữu · Pinyin: kāi shì zuǒ yòu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 釋 (thích) + 左 (tả) + 右 (hữu)Pinyinkāi shì zuǒ yòuHán Việtkhai thích tả hữuCấu tạo開 + 釋 + 左 + 右 · khai + thích + tả + hữu nghĩa thành phần: khai + thích + tả + hữu