開門受徒 kāi mén shòu tú · khai môn thụ đồ Hán Việt: khai môn thụ đồ · Pinyin: kāi mén shòu tú Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 門 (môn) + 受 (thụ) + 徒 (đồ)Pinyinkāi mén shòu túHán Việtkhai môn thụ đồCấu tạo開 + 門 + 受 + 徒 · khai + môn + thụ + đồ nghĩa thành phần: khai + môn + thụ + đồ Nghĩa EngCihui 開門受徒 āiménshòutú f.e. take a disciple/apprentice/student