開除某人 khai trừ mỗ nhân Hán Việt: khai trừ mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 除 (trừ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtkhai trừ mỗ nhânCấu tạo開 + 除 + 某 + 人 · khai + trừ + mỗ + nhân nghĩa thành phần: khai + trừ + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui strike sb off the rolls