開雲見天 kāi yún jiàn tiān · khai vân kiến thiên Hán Việt: khai vân kiến thiên · Pinyin: kāi yún jiàn tiān Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 雲 (vân) + 見 (kiến) + 天 (thiên)Pinyinkāi yún jiàn tiānHán Việtkhai vân kiến thiênCấu tạo開 + 雲 + 見 + 天 · khai + vân + kiến + thiên nghĩa thành phần: khai + vân + kiến + thiên