開雲見日

kāi yún jiàn rì khai vân kiến nhật

Hán Việt: khai vân kiến nhật · Pinyin: kāi yún jiàn rì

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (vân) + (kiến) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 撥開烏雲,重見太陽。比喻掃除蒙蔽。《後漢書.卷七四上.袁紹傳》:「曠若開雲見日,何喜如之!」也作「雲開見日」。

Eng

  • Cihui 開雲見日 āiyúnjiànrì f.e. from obscurity to clarity