開霧睹天 kāi wù dǔ tiān · khai vụ đổ thiên Hán Việt: khai vụ đổ thiên · Pinyin: kāi wù dǔ tiān Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 霧 (vụ) + 睹 (đổ) + 天 (thiên)Pinyinkāi wù dǔ tiānHán Việtkhai vụ đổ thiênCấu tạo開 + 霧 + 睹 + 天 · khai + vụ + đổ + thiên nghĩa thành phần: khai + vụ + đổ + thiên