開顏暢飲 khai nhan sướng ẩm Hán Việt: khai nhan sướng ẩm Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 顏 (nhan) + 暢 (sướng) + 飲 (ẩm)Hán Việtkhai nhan sướng ẩmCấu tạo開 + 顏 + 暢 + 飲 · khai + nhan + sướng + ẩm nghĩa thành phần: khai + nhan + sướng + ẩm Nghĩa EngCihui 開顏暢飲 āiyánchàngyǐn f.e. smile and drink heartily (with guests)