開首
khai thủ
Hán Việt: khai thủ · Pinyin: kāi shǒu
Tổng quan
bắt đầu | khởi đầu | mở đầu | lúc bắt đầu | mở
Nghĩa
Việt
- Cihui bắt đầu | khởi đầu | mở đầu | lúc bắt đầu | mở
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吳語。指開頭、起始。也作「開手」。
Eng
- CC-CEDICT beginning|start|opening|in the beginning|to start|to open
- Cihui 開首 kāishǒu n. beginning; start ◆attr. <lg.> initial