閎侈不經 hóng chǐ bù jīng · hoành xỉ bất kinh Hán Việt: hoành xỉ bất kinh · Pinyin: hóng chǐ bù jīng Tổng quan Cấu tạo: 閎 (hoành) + 侈 (xỉ) + 不 (bất) + 經 (kinh)Pinyinhóng chǐ bù jīngHán Việthoành xỉ bất kinhCấu tạo閎 + 侈 + 不 + 經 · hoành + xỉ + bất + kinh nghĩa thành phần: hoành + xỉ + bất + kinh