閎大不經 hóng dà bù jīng · hoành đại bất kinh Hán Việt: hoành đại bất kinh · Pinyin: hóng dà bù jīng Tổng quan Cấu tạo: 閎 (hoành) + 大 (đại) + 不 (bất) + 經 (kinh)Pinyinhóng dà bù jīngHán Việthoành đại bất kinhCấu tạo閎 + 大 + 不 + 經 · hoành + đại + bất + kinh nghĩa thành phần: hoành + đại + bất + kinh