閎意妙指 hóng yì miào zhǐ · hoành ý diệu chỉ Hán Việt: hoành ý diệu chỉ · Pinyin: hóng yì miào zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 閎 (hoành) + 意 (ý) + 妙 (diệu) + 指 (chỉ)Pinyinhóng yì miào zhǐHán Việthoành ý diệu chỉCấu tạo閎 + 意 + 妙 + 指 · hoành + ý + diệu + chỉ nghĩa thành phần: hoành + ý + diệu + chỉ