閎覽博物

hóng lǎn bó wù hoành lãm bác vật

Hán Việt: hoành lãm bác vật · Pinyin: hóng lǎn bó wù

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (lãm) + (bác) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容見聞極為廣博。《史記.卷三一.吳太伯世家.太史公曰》:「延陵季子之仁心,慕義無窮,見微而知清濁。嗚呼!又何其閎覽博物君子也!」