閑暇之余 xián xiá zhī yú · nhàn hạ chi dư Hán Việt: nhàn hạ chi dư · Pinyin: xián xiá zhī yú Tổng quan Cấu tạo: 閑 (nhàn) + 暇 (hạ) + 之 (chi) + 余 (dư)Pinyinxián xiá zhī yúHán Việtnhàn hạ chi dưCấu tạo閑 + 暇 + 之 + 余 · nhàn + hạ + chi + dư nghĩa thành phần: nhàn + hạ + chi + dư