闲邪存诚 nhàn tà tồn thành Hán Việt: nhàn tà tồn thành Tổng quan Cấu tạo: 闲 (nhàn) + 邪 (tà) + 存 (tồn) + 诚 (thành)Hán Việtnhàn tà tồn thànhCấu tạo闲 + 邪 + 存 + 诚 · nhàn + tà + tồn + thành nghĩa thành phần: nhàn + tà + tồn + thành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 防止邪念滋生,以保存誠實之心。語本《易經.乾卦.九二》:「庸言之信,庸行之謹,閑邪存其誠。」