閒不容礪 xián bù róng lì · gian bất dung lệ Hán Việt: gian bất dung lệ · Pinyin: xián bù róng lì Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 不 (bất) + 容 (dung) + 礪 (lệ)Pinyinxián bù róng lìHán Việtgian bất dung lệCấu tạo閒 + 不 + 容 + 礪 · gian + bất + dung + lệ nghĩa thành phần: gian + bất + dung + lệ