閒人莫入 gian nhân mạc nhập Hán Việt: gian nhân mạc nhập Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 人 (nhân) + 莫 (mạc) + 入 (nhập)Hán Việtgian nhân mạc nhậpCấu tạo閒 + 人 + 莫 + 入 · gian + nhân + mạc + nhập nghĩa thành phần: gian + nhân + mạc + nhập Nghĩa EngCihui 閑人莫入 iánrénmòrù f.e. no admittance except on business