閒今鑄古 róng jīn zhù gǔ · gian kim chú cổ Hán Việt: gian kim chú cổ · Pinyin: róng jīn zhù gǔ Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 今 (kim) + 鑄 (chú) + 古 (cổ)Pinyinróng jīn zhù gǔHán Việtgian kim chú cổCấu tạo閒 + 今 + 鑄 + 古 · gian + kim + chú + cổ nghĩa thành phần: gian + kim + chú + cổ