閒口弄閒舌
gian khẩu lộng gian thiệt
Hán Việt: gian khẩu lộng gian thiệt · Pinyin: xián kǒu nòng xián shé
Tổng quan
Cấu tạo: 閒 (gian) + 口 (khẩu) + 弄 (lộng) + 閒 (gian) + 舌 (thiệt)
Hán Việt: gian khẩu lộng gian thiệt · Pinyin: xián kǒu nòng xián shé
Cấu tạo: 閒 (gian) + 口 (khẩu) + 弄 (lộng) + 閒 (gian) + 舌 (thiệt)