閒古鑄今 róng gǔ zhù jīn · gian cổ chú kim Hán Việt: gian cổ chú kim · Pinyin: róng gǔ zhù jīn Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 古 (cổ) + 鑄 (chú) + 今 (kim)Pinyinróng gǔ zhù jīnHán Việtgian cổ chú kimCấu tạo閒 + 古 + 鑄 + 今 · gian + cổ + chú + kim nghĩa thành phần: gian + cổ + chú + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 融会贯通古今知识。同閒今铸古”。