闲情别致 nhàn tình biệt trí Hán Việt: nhàn tình biệt trí Tổng quan Cấu tạo: 闲 (nhàn) + 情 (tình) + 别 (biệt) + 致 (trí)Hán Việtnhàn tình biệt tríCấu tạo闲 + 情 + 别 + 致 · nhàn + tình + biệt + trí nghĩa thành phần: nhàn + tình + biệt + trí