閒情逸志 xián qíng yì zhì · gian tình dật chí Hán Việt: gian tình dật chí · Pinyin: xián qíng yì zhì Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 情 (tình) + 逸 (dật) + 志 (chí)Pinyinxián qíng yì zhìHán Việtgian tình dật chíCấu tạo閒 + 情 + 逸 + 志 · gian + tình + dật + chí nghĩa thành phần: gian + tình + dật + chí