閒情逸趣
gian tình dật thú
Hán Việt: gian tình dật thú · Pinyin: xián qíng yì qù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 悠閒自適的心情。如:「大專聯考將近,他卻還有閒情逸趣在街上晃蕩,一點也不急。」也作「閒情逸致」。
Hán Việt: gian tình dật thú · Pinyin: xián qíng yì qù