閒接推理 xián jiē tuī lǐ · gian tiếp thôi lí Hán Việt: gian tiếp thôi lí · Pinyin: xián jiē tuī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 接 (tiếp) + 推 (thôi) + 理 (lí)Pinyinxián jiē tuī lǐHán Việtgian tiếp thôi líCấu tạo閒 + 接 + 推 + 理 · gian + tiếp + thôi + lí nghĩa thành phần: gian + tiếp + thôi + lí