閒接經驗 xián jiē jīng yàn · gian tiếp kinh nghiệm Hán Việt: gian tiếp kinh nghiệm · Pinyin: xián jiē jīng yàn Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 接 (tiếp) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)Pinyinxián jiē jīng yànHán Việtgian tiếp kinh nghiệmCấu tạo閒 + 接 + 經 + 驗 · gian + tiếp + kinh + nghiệm nghĩa thành phần: gian + tiếp + kinh + nghiệm