閒接選舉 xián jiē xuǎn jǔ · gian tiếp tuyển cử Hán Việt: gian tiếp tuyển cử · Pinyin: xián jiē xuǎn jǔ Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 接 (tiếp) + 選 (tuyển) + 舉 (cử)Pinyinxián jiē xuǎn jǔHán Việtgian tiếp tuyển cửCấu tạo閒 + 接 + 選 + 舉 · gian + tiếp + tuyển + cử nghĩa thành phần: gian + tiếp + tuyển + cử