閒暇文化 xián xiá wén huà · gian hạ văn hóa Hán Việt: gian hạ văn hóa · Pinyin: xián xiá wén huà Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 暇 (hạ) + 文 (văn) + 化 (hóa)Pinyinxián xiá wén huàHán Việtgian hạ văn hóaCấu tạo閒 + 暇 + 文 + 化 · gian + hạ + văn + hóa nghĩa thành phần: gian + hạ + văn + hóa