閒曹冷局 xián cáo lěng jú · gian tào lãnh cục Hán Việt: gian tào lãnh cục · Pinyin: xián cáo lěng jú Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 曹 (tào) + 冷 (lãnh) + 局 (cục)Pinyinxián cáo lěng júHán Việtgian tào lãnh cụcCấu tạo閒 + 曹 + 冷 + 局 · gian + tào + lãnh + cục nghĩa thành phần: gian + tào + lãnh + cục