閒氣布衣 xián qì bù yī · gian khí bố y Hán Việt: gian khí bố y · Pinyin: xián qì bù yī Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 氣 (khí) + 布 (bố) + 衣 (y)Pinyinxián qì bù yīHán Việtgian khí bố yCấu tạo閒 + 氣 + 布 + 衣 · gian + khí + bố + y nghĩa thành phần: gian + khí + bố + y