閒置設備

gian trí thiết bị

Hán Việt: gian trí thiết bị

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (trí) + (thiết) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閑置設備 iánzhì shèbèi n. idle equipment M:tào/¹tái