閒置資本

gian trí tư bổn

Hán Việt: gian trí tư bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (trí) + (tư) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閑置資本 iánzhì zīběn n. idle capital M:²bǐ