閒見層出 xián jiàn céng chū · gian kiến tằng xuất Hán Việt: gian kiến tằng xuất · Pinyin: xián jiàn céng chū Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 見 (kiến) + 層 (tằng) + 出 (xuất)Pinyinxián jiàn céng chūHán Việtgian kiến tằng xuấtCấu tạo閒 + 見 + 層 + 出 · gian + kiến + tằng + xuất nghĩa thành phần: gian + kiến + tằng + xuất