閒邪存誠

xián xié cún chéng gian tà tồn thành

Hán Việt: gian tà tồn thành · Pinyin: xián xié cún chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (tà) + (tồn) + (thành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閑邪存誠 iánxiécúnchéng f.e. restrain vicious habits and foster sincere ones