閒錢補笊籬 xián qián bǔ zhào lí · gian tiễn bổ tráo li Hán Việt: gian tiễn bổ tráo li · Pinyin: xián qián bǔ zhào lí Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 錢 (tiễn) + 補 (bổ) + 笊 (tráo) + 籬 (li)Pinyinxián qián bǔ zhào líHán Việtgian tiễn bổ tráo liCấu tạo閒 + 錢 + 補 + 笊 + 籬 · gian + tiễn + bổ + tráo + li nghĩa thành phần: gian + tiễn + bổ + tráo + li