閑雅

xián yǎ nhàn nhã

Hán Việt: nhàn nhã · Pinyin: xián yǎ

Tổng quan

tao nhã | duyên dáng

Cấu tạo: (nhàn) + (nhã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảnh rỗi vui vẻ. nhàn nhã nhàn nhã ☆Rảnh rỗi vui vẻ. thanh tao lịch sự。文雅。
  • Cihui tao nhã | duyên dáng

Eng

  • Cihui elegant; graceful

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

娴雅 · 文雅