閒雜人等
gian tạp nhân đẳng
Hán Việt: gian tạp nhân đẳng · Pinyin: xián zá rén děng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在某種場合中沒有職務沒有關連的人。《水滸傳》第六回:「自明日為始掌管,並不許閒雜人等入園攪擾。」
Eng
- Cihui 閑雜人等 iánzárénděng n. loiterer(s)