間不容息

jiàn bù róng xī gian bất dung tức

Hán Việt: gian bất dung tức · Pinyin: jiàn bù róng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (bất) + (dung) + (tức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極言時間急迫,不容稍有喘息延遲。《史記.卷八九.張耳陳餘傳》:「將軍毋失時,時間不容息。」

Eng

  • Cihui 間不容息 iānbùróngxī f.e. in a split second