間不容縷 jiān bù róng lǚ · gian bất dung lũ Hán Việt: gian bất dung lũ · Pinyin: jiān bù róng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 不 (bất) + 容 (dung) + 縷 (lũ)Pinyinjiān bù róng lǚHán Việtgian bất dung lũCấu tạo間 + 不 + 容 + 縷 · gian + bất + dung + lũ nghĩa thành phần: gian + bất + dung + lũ