間層作用

gian tằng tác dụng

Hán Việt: gian tằng tác dụng

Tổng quan

sự xếp lớp, xen kẽ

Cấu tạo: (gian) + (tằng) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự xếp lớp, xen kẽ