間接成本

gian tiếp thành bổn

Hán Việt: gian tiếp thành bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (tiếp) + (thành) + (bổn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非可直接或明確歸屬至某一成本標的之成本。如機器的折舊、廠房的維護等費用均屬之。也稱為「間接費用」。

Eng

  • Cihui 間接成本 iànjiē chéngběn n. <acct.> indirect cost