間接統治 gian tiếp thống trì Hán Việt: gian tiếp thống trì Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 接 (tiếp) + 統 (thống) + 治 (trì)Hán Việtgian tiếp thống trìCấu tạo間 + 接 + 統 + 治 · gian + tiếp + thống + trì nghĩa thành phần: gian + tiếp + thống + trì Nghĩa EngCihui 間接統治 iànjiē tǒngzhì n. indirect rule