間接行動 gian tiếp hành động Hán Việt: gian tiếp hành động Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 接 (tiếp) + 行 (hành) + 動 (động)Hán Việtgian tiếp hành độngCấu tạo間 + 接 + 行 + 動 · gian + tiếp + hành + động nghĩa thành phần: gian + tiếp + hành + động Nghĩa EngCihui 間接行動 iànjiē xíngdòng n. indirect action