間接費用

jiàn jiē fèi yòng gian tiếp phí dụng

Hán Việt: gian tiếp phí dụng · Pinyin: jiàn jiē fèi yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (tiếp) + (phí) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 間接費用 iànjiē fèiyòng n. <acct.> indirect expenses; overhead charges/expenses M:²bǐ