間接貿易
gian tiếp mậu dịch
Hán Việt: gian tiếp mậu dịch
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 輸入國及輸出國的業者,經第三國業者中介而從事的貿易。如:「這兩國之間的間接貿易逐年熱絡。」
Eng
- Cihui 間接貿易 iànjiē màoyì n. indirect trade
Hán Việt: gian tiếp mậu dịch