間接軟片 jiàn jiē ruǎn piàn · gian tiếp nhuyễn phiến Hán Việt: gian tiếp nhuyễn phiến · Pinyin: jiàn jiē ruǎn piàn Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 接 (tiếp) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến)Pinyinjiàn jiē ruǎn piànHán Việtgian tiếp nhuyễn phiếnCấu tạo間 + 接 + 軟 + 片 · gian + tiếp + nhuyễn + phiến nghĩa thành phần: gian + tiếp + nhuyễn + phiến