間歇式上膠

jiàn xiē shì shàng jiāo gian hiết thức thượng giao

Hán Việt: gian hiết thức thượng giao · Pinyin: jiàn xiē shì shàng jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (hiết) + (thức) + (thượng) + (giao)