間發錯誤

gian phát thác ngộ

Hán Việt: gian phát thác ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (phát) + (thác) + (ngộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 間發錯誤 iànfā cuòwù n. intermittent error