間離效果 jiān lí xiào guǒ · gian li hiệu quả Hán Việt: gian li hiệu quả · Pinyin: jiān lí xiào guǒ Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 離 (li) + 效 (hiệu) + 果 (quả)Pinyinjiān lí xiào guǒHán Việtgian li hiệu quảCấu tạo間 + 離 + 效 + 果 · gian + li + hiệu + quả nghĩa thành phần: gian + li + hiệu + quả